最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

旧帝大学

ひらがな
きゅうていだいがく
固有名詞
日本語の意味
かつての帝国大学を前身とする日本の国立大学グループを指す総称 / 主に東京大学・京都大学・北海道大学・東北大学・名古屋大学・大阪大学・九州大学の7大学を指す / 旧帝国大学としての歴史的背景やブランド力、学術的権威を強調する文脈で用いられる語
やさしい日本語の意味
むかしの ていこくだいがくを まえしょとして つくられた おおきな くにたちの だいがくの ぐんしょう
中国語(簡体字)の意味
日本“旧帝国大学”的简称;指帝国时期设立的主要国立大学群 / 通常特指东京、京都、东北、九州、北海道、大阪、名古屋七所大学
中国語(繁体字)の意味
日本戰前「帝國大學」體系之統稱。 / 今多指日本七所前帝國大學的總稱(東京、京都、東北、九州、北海道、大阪、名古屋)。
韓国語の意味
일본의 옛 제국대학들을 가리키는 말 / 도쿄·교토·오사카·도호쿠·규슈·홋카이도·나고야의 국립 명문대학군
ベトナム語の意味
các đại học đế quốc cũ của Nhật Bản / nhóm trường đại học quốc lập thành lập thời Đế quốc Nhật / tên gọi chung các trường từng thuộc hệ thống Đại học Đế quốc
タガログ語の意味
mga dating Imperyal na Unibersidad ng Hapon / tawag sa pangkat ng nangungunang pambansang unibersidad na itinayo noong panahon ng Imperyo ng Hapon
このボタンはなに?

Former Imperial Universities are some of the most traditional universities in Japan.

中国語(簡体字)の翻訳

旧帝大学是日本最传统的大学的一部分。

中国語(繁体字)の翻訳

舊帝國大學是日本最具傳統的大學之一。

韓国語訳

구제국대학은 일본에서 가장 전통 있는 대학들 중 일부입니다.

ベトナム語訳

Các trường đại học cựu đế quốc là một phần trong số những trường đại học truyền thống nhất của Nhật Bản.

タガログ語訳

Ang mga dating Imperyal na unibersidad ay bahagi ng mga pinaka-tradisyunal na unibersidad sa Hapon.

このボタンはなに?
意味(1)

Former Imperial Universities

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★