元となった辞書の項目
あえて
漢字
敢えて
副詞
日本語の意味
わざわざ。困難や反対が予想されるのに、あえて行動するさま。
やさしい日本語の意味
ふつうはしないことを、じぶんのいしでつよくしてみるようす
中国語(簡体字)の意味
敢于;硬做 / 特意;刻意 / 并不特别(用于否定)
中国語(繁体字)の意味
敢於;硬要 / 特意;刻意 / 未必;並不特別(用於否定)
韓国語の意味
감히 / 굳이 / 특별히
ベトナム語の意味
dám, liều (làm điều khó/không thuận) / cố tình (mặc dù không cần/không nên) / không nhất thiết … (trong cấu trúc あえて〜ない)
タガログ語の意味
nang buong tapang / sadyang / lalo na
意味(1)
敢えて: daring; particularly