元となった辞書の項目
金剛杖
ひらがな
こんごうづえ
名詞
日本語の意味
金属や石で作られた非常に硬い棒や杖 / 仏教において修行者や僧侶が用いる丈夫な杖
やさしい日本語の意味
おへんろさんがつえとしてつかう、ぶつきょうでたいせつなぼう
中国語(簡体字)の意味
佛教徒朝圣时所持的手杖 / 日本四国遍路使用的朝圣杖
中国語(繁体字)の意味
佛教巡禮者所持的手杖 / (日本)四國遍路用的巡禮杖
韓国語の意味
(불교) 순례자가 들고 다니는 지팡이 / (일본 불교) 시코쿠 순례에서 쓰는 순례 지팡이
インドネシア語
tongkat peziarah Buddha (kongōzue) / tongkat jalan suci yang dipakai saat ziarah
ベトナム語の意味
gậy hành hương của tín đồ Phật giáo (nhất là trong hành hương Shikoku) / cây gậy chống dùng khi hành hương, được xem là linh vật hộ trì
タガログ語の意味
tungkod ng peregrinong Budista / tungkod na ginagamit sa peregrinasyon sa Budismo / simbolikong tungkod sa tradisyong Budista
意味(1)
(Buddhism) Same as こんごうづえ (kongōzue) above
( canonical )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )