元となった辞書の項目
ごいそ
漢字
語彙素
名詞
日本語の意味
語彙素
やさしい日本語の意味
ことばのかたまりで、ひとつの意味をもつことばのもとになるかたち
中国語(簡体字)の意味
词位:表示一组相关词形的抽象词汇单位 / 词汇单位:语言学中作为词典条目的基本词项
中国語(繁体字)の意味
詞位 / 詞彙單位 / 詞彙項
韓国語の意味
어휘소 / 활용·어형 변화를 포괄하는 추상적 단어 단위 / 의미상 하나의 항목으로 취급되는 기본 어휘 단위
ベトナム語の意味
từ vị; đơn vị từ vựng trừu tượng đại diện cho tập hợp các dạng biến hình của một từ / đơn vị nghĩa cơ sở của từ trong hệ thống từ vựng
タガログ語の意味
leksema / yunit ng leksikon / batayang anyo ng salita
意味(1)
語彙素: lexeme
( romanization )