元となった辞書の項目
せきどう
漢字
赤道
名詞
日本語の意味
地球や天体を南北に分ける基準となる緯度0度の大円 / 物事の中心や境目をたとえていう語
やさしい日本語の意味
ちきゅうのまんなかをぐるりとまわる、あついところにあるみずからひかれたせん
中国語(簡体字)の意味
赤道 / 天球赤道
中国語(繁体字)の意味
赤道 / 零度緯線
韓国語の意味
적도 / 지구의 위도 0°선 / 천구의 적도
ベトナム語の意味
xích đạo / đường xích đạo của Trái Đất / đường chia Trái Đất thành hai bán cầu Bắc và Nam
タガログ語の意味
ekwador / gitnang guhit ng mundo / guhit na naghahati sa daigdig sa hilaga at timog
意味(1)
赤道: equator
( romanization )