最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

日常茶飯事

ひらがな
にちじょうさはんじ
名詞
日本語の意味
ある事柄がごく当たり前で、しばしば起こることを表す慣用句。『日常茶飯事である』のように用いる。 / 特に取り立てて言うほどのことではない、ありふれた出来事。
やさしい日本語の意味
まいにちよくあるふつうのできごとといういみのことば
中国語(簡体字)の意味
司空见惯的事 / 寻常事 / 家常便饭(比喻常见的事)
中国語(繁体字)の意味
稀鬆平常的事 / 司空見慣的事 / 家常便飯
韓国語の意味
일상적으로 흔히 일어나는 일 / 평상시의 사소한 일 / 흔한 일
ベトナム語の意味
chuyện thường ngày / chuyện xảy ra như cơm bữa / việc xảy ra thường xuyên
タガログ語の意味
karaniwang pangyayari / pang-araw-araw na bagay / bagay na madalas mangyari
このボタンはなに?

His job, which is surprising to us, is just an everyday occurrence for him.

中国語(簡体字)の翻訳

他的工作对我们来说令人惊讶,但对他来说却是家常便饭。

中国語(繁体字)の翻訳

他的工作對我們來說令人驚訝,但對他來說卻是家常便飯。

韓国語訳

그의 일은 우리에게는 놀랄 만한 일이지만, 그에게는 일상다반사다.

ベトナム語訳

Công việc của anh ấy đối với chúng tôi có thể là điều đáng ngạc nhiên, nhưng đối với anh ấy đó là chuyện bình thường.

タガログ語訳

Ang kanyang trabaho ay kamangha-mangha para sa amin, ngunit para sa kanya ito ay pangkaraniwan na lamang.

このボタンはなに?
意味(1)

Synonym of 日常茶飯 (nichijō sahan)

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★