最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

アルカイックスマイル

ひらがな
あるかいっくすまいる
名詞
日本語の意味
古代ギリシア彫刻などに見られる、口元にわずかな微笑みを湛えた独特の表情。 / 時代遅れで芝居がかった、どこか不自然な微笑みのたとえ。
やさしい日本語の意味
むかしのほうぞうやえのなかで、すこしだけほほえんでいるように見えるかお
中国語(簡体字)の意味
古风微笑 / 古代雕塑上略带神秘的微笑
中国語(繁体字)の意味
(藝術)古風式微笑 / 指古希臘古風時期雕像常見的淡淡笑容
韓国語の意味
(미술) 고대 그리스 아르카익 시대 조각에서 보이는 특유의 옅은 미소 / (미술) 초기 조각상 얼굴에 나타나는 전형적 미소
ベトナム語の意味
(mỹ thuật) nụ cười thời kỳ Cổ (Archaic) đặc trưng trong điêu khắc Hy Lạp: nét cười nhẹ trên tượng / nụ cười nhẹ, bí ẩn thường thấy ở tượng cổ
タガログ語の意味
bahagyang ngiti na karaniwan sa sinaunang Griyegong iskultura / katangiang ngiti sa mga estatwa ng Panahong Arkayko
このボタンはなに?

His work is characterized by the archaic smile.

中国語(簡体字)の翻訳

他的作品以古拙的微笑为特点。

中国語(繁体字)の翻訳

他的作品以古拙微笑為特色。

韓国語訳

그의 작품은 아르카익 미소를 특징으로 한다.

ベトナム語訳

Tác phẩm của ông ấy có đặc trưng bởi nụ cười cổ sơ.

タガログ語訳

Tinatampok sa kanyang mga likha ang arkaikong ngiti.

このボタンはなに?
意味(1)

(art) archaic smile

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★