元となった辞書の項目
嬉し泣き
ひらがな
うれしなき
名詞
日本語の意味
喜びや感動のあまり泣くこと。うれしくて涙を流すこと。
やさしい日本語の意味
とてもうれしくて、なみだが出ること
中国語(簡体字)の意味
因高兴而哭 / 喜悦的哭泣 / 喜极而泣
中国語(繁体字)の意味
因高興而哭 / 喜極而泣 / 歡喜落淚
韓国語の意味
기쁨의 눈물 / 감격의 눈물 / 기뻐서 우는 일
インドネシア語
tangis bahagia / air mata kebahagiaan / tangisan kegembiraan
ベトナム語の意味
khóc vì vui mừng / khóc mừng / nước mắt hạnh phúc
タガログ語の意味
pag-iyak sa tuwa / pagluha sa galak / luhang dulot ng saya
意味(1)
crying for happiness
( canonical )
( romanization )