最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

社会言語学

ひらがな
しゃかいげんごがく
名詞
日本語の意味
社会における言語の使われ方や、言語と社会との関係を研究する学問分野。社会階層・性別・年齢・地域・職業などによる言語差や、言語変化を扱う。
やさしい日本語の意味
人びとのことばと、そのことばを使う社会とのつながりを研究する学問
中国語(簡体字)の意味
研究语言与社会因素关系的学科 / 探讨语言在社会语境中的变异与使用 / 分析语言与身份、权力、社会结构的互动
中国語(繁体字)の意味
研究語言與社會互動的學科 / 探討語言變異與社會因素關係的研究 / 分析語言在社會情境中的使用規律
韓国語の意味
사회적 요인과 언어의 관계를 연구하는 학문 / 사회와 언어 사용의 상호작용을 분석하는 분야 / 사회 집단에 따른 언어 변이와 언어 정책을 다루는 학문
インドネシア語
cabang linguistik yang mengkaji hubungan antara bahasa dan masyarakat / studi variasi dan perubahan bahasa dalam konteks sosial / ilmu tentang penggunaan bahasa dalam komunitas tutur
ベトナム語の意味
Ngành nghiên cứu mối quan hệ giữa ngôn ngữ và xã hội / Nghiên cứu biến thể ngôn ngữ theo cộng đồng, tầng lớp và bối cảnh xã hội / Xem xét thái độ, chuẩn mực và chính sách ngôn ngữ trong xã hội
タガログ語の意味
sosyolingguwistika / pag-aaral ng wika sa konteksto ng lipunan / ugnayan ng wika at lipunan
このボタンはなに?

I am very interested in sociolinguistics.

中国語(簡体字)の翻訳

我对社会语言学非常感兴趣。

中国語(繁体字)の翻訳

我對社會語言學非常感興趣。

韓国語訳

저는 사회언어학에 매우 관심이 있습니다.

インドネシア語訳

Saya sangat tertarik pada sosiolinguistik.

ベトナム語訳

Tôi rất quan tâm đến ngôn ngữ học xã hội.

タガログ語訳

Lubos akong interesado sa sosyolingguwistika.

このボタンはなに?
意味(1)

sociolinguistics

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★