最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

割り注

ひらがな
わりちゅう
漢字
割注
名詞
異表記 別形
日本語の意味
割り注(わりちゅう)の意味
やさしい日本語の意味
本文のはしに小さく入れる、くわしいせつめいや、ほかのことば
中国語(簡体字)の意味
“割注”的另一种写法 / 日文排版中夹在正文、以小字号分成两行的注释
中国語(繁体字)の意味
正文中以較小字插入的行內註解 / 文章行間加入的小字註釋或補充說明
韓国語の意味
본문 중간에 작은 글씨로 끼워 넣는 주석 / 두 줄로 나눠 조판하는 끼워넣기 주석
インドネシア語
catatan penjelas kecil yang disisipkan di dalam teks utama / anotasi dua baris bertulisan kecil di dalam tanda kurung (tata huruf Jepang) / penjelasan sisipan berhuruf kecil di tengah kalimat
ベトナム語の意味
chú thích chèn trong dòng, đặt chữ nhỏ thành hai dòng trong một dòng / kiểu chú thích chia đôi dòng trong dàn trang tiếng Nhật / ghi chú nhỏ đặt trong ngoặc, xếp hai dòng trong cùng một dòng văn bản
タガログ語の意味
Alternatibong pagbaybay ng “割注”. / Maliit na tala/anotasyon na nakasingit sa loob ng teksto (typograpiya).
このボタンはなに?

There are many marginal notes on the pages of this book.

中国語(簡体字)の翻訳

这本书的页面上有很多割注。

中国語(繁体字)の翻訳

這本書的頁面上有很多旁註。

韓国語訳

이 책의 페이지에는 주석이 많이 있습니다.

インドネシア語訳

Di halaman-halaman buku ini terdapat banyak catatan sisipan.

ベトナム語訳

Trên các trang của cuốn sách này có rất nhiều chú thích xen kẽ.

タガログ語訳

Maraming mga tala sa pagitan ng mga linya sa mga pahina ng librong ito.

このボタンはなに?
意味(1)

Alternative spelling of 割注

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★