元となった辞書の項目
割り注
ひらがな
わりちゅう
漢字
割注
名詞
異表記
別形
日本語の意味
割り注(わりちゅう)の意味
やさしい日本語の意味
本文のはしに小さく入れる、くわしいせつめいや、ほかのことば
中国語(簡体字)の意味
“割注”的另一种写法 / 日文排版中夹在正文、以小字号分成两行的注释
中国語(繁体字)の意味
正文中以較小字插入的行內註解 / 文章行間加入的小字註釋或補充說明
韓国語の意味
본문 중간에 작은 글씨로 끼워 넣는 주석 / 두 줄로 나눠 조판하는 끼워넣기 주석
インドネシア語
catatan penjelas kecil yang disisipkan di dalam teks utama / anotasi dua baris bertulisan kecil di dalam tanda kurung (tata huruf Jepang) / penjelasan sisipan berhuruf kecil di tengah kalimat
ベトナム語の意味
chú thích chèn trong dòng, đặt chữ nhỏ thành hai dòng trong một dòng / kiểu chú thích chia đôi dòng trong dàn trang tiếng Nhật / ghi chú nhỏ đặt trong ngoặc, xếp hai dòng trong cùng một dòng văn bản
タガログ語の意味
Alternatibong pagbaybay ng “割注”. / Maliit na tala/anotasyon na nakasingit sa loob ng teksto (typograpiya).
意味(1)
Alternative spelling of 割注
( canonical )
( romanization )
( hiragana )