元となった辞書の項目
化学兵器
ひらがな
かがくへいき
名詞
日本語の意味
化学反応を利用して人間や生物に対して有害な影響(殺傷・行動不能など)を与える兵器。毒ガス・神経ガス・びらん剤など。 / 国際法上、開発・生産・貯蔵・使用が厳しく規制・禁止されている大量破壊兵器の一種。
やさしい日本語の意味
人をころしたりけがさせたりするどくのガスやくすりのぶき
中国語(簡体字)の意味
化学毒剂杀伤的武器 / 以化学物质造成伤害的军事武器 / 化学毒剂及其投送手段的总称
中国語(繁体字)の意味
使用有毒化學物質造成傷害的武器 / 以化學劑進行殺傷、致殘或污染的軍事裝備 / 利用毒氣或化學劑作戰的武器
韓国語の意味
화학 무기 / 독성 화학물질로 피해를 주는 무기 / 화학 작용을 이용한 군사용 무기
インドネシア語
senjata kimia / persenjataan kimia
ベトナム語の意味
vũ khí sử dụng chất độc hóa học để gây sát thương hoặc vô hiệu hóa / phương tiện chiến tranh dùng hóa chất gây hại cho người hoặc sinh vật
タガログ語の意味
sandatang kemikal / armas na kemikal / sandatang gumagamit ng nakalalason na kemikal
意味(1)
chemical weapon
( canonical )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )