最終更新日:2024/06/25
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

はやべん

漢字
早弁
名詞
日本語の意味
早い時間に昼食をとること / 決められた昼休み時間より前に弁当を食べてしまうこと / 授業中や休み時間などにこっそり弁当を食べること
やさしい日本語の意味
ひるやすみの前に、おべんとうをこっそり食べること
中国語(簡体字)の意味
在午餐时间前吃便当的行为 / 提前吃午餐的行为
中国語(繁体字)の意味
未到午餐時間就吃午餐的行為 / 提前吃便當
韓国語の意味
점심시간 전에 점심을 미리 먹는 일 / 정규 점심시간 전에 도시락을 먹는 행위
インドネシア語
makan siang sebelum waktu makan (slang) / kebiasaan makan bekal sebelum jam istirahat
ベトナム語の意味
việc ăn trưa trước giờ nghỉ trưa (tiếng lóng) / ăn trưa sớm, ăn trước giờ quy định (lóng) / ăn trước giờ ăn trưa ở trường (lóng)
タガログ語の意味
pagkain ng tanghalian bago ang oras ng tanghalian / maagang pagkain ng baon / pagkain ng baon bago oras ng tanghalian
このボタンはなに?

I was busy with work today, so I ended up eating lunch before lunchtime.

中国語(簡体字)の翻訳

今天工作很忙,我就提前吃了午饭。

中国語(繁体字)の翻訳

今天工作很忙,所以提早吃便當了。

韓国語訳

오늘은 일이 바빠서 일찍 점심을 먹었어.

インドネシア語訳

Hari ini pekerjaan sibuk, jadi saya makan siang lebih awal.

ベトナム語訳

Hôm nay công việc bận, nên tôi đã lỡ ăn trưa sớm.

タガログ語訳

Ngayong araw, busy ako sa trabaho kaya napagmadali kong kumain ng tanghalian.

このボタンはなに?
意味(1)

早弁: (slang) eating lunch before lunchtime

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★