最終更新日:2024/06/25
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

俯瞰

ひらがな
ふかん
名詞
日本語の意味
物事を高い位置や広い視点から見渡すこと。全体像をとらえる見方。
やさしい日本語の意味
たかいところからぜんたいをひろくみること
中国語(簡体字)の意味
从高处往下看的视角 / 鸟瞰 / 俯视全景
中国語(繁体字)の意味
從高處往下看的視角 / 鳥瞰圖或全景 / 對全局的總覽
韓国語の意味
위에서 아래를 내려다봄 / 위에서 본 전경; 조감 / 위에서 내려다보는 시각
インドネシア語
pandangan dari atas / pemandangan dari ketinggian / tinjauan dari atas
ベトナム語の意味
sự nhìn từ trên cao / tầm nhìn bao quát từ trên cao / toàn cảnh nhìn từ trên cao
タガログ語の意味
tanaw mula sa itaas / malawakang tanaw / pagmamasid mula sa itaas
このボタンはなに?

From this observation deck, you can overlook the entire city.

中国語(簡体字)の翻訳

从这个展望台可以俯瞰整个城市。

中国語(繁体字)の翻訳

從這個展望台可以俯瞰整個城市。

韓国語訳

이 전망대에서는 도시 전체를 한눈에 내려다볼 수 있습니다.

インドネシア語訳

Dari dek observasi ini, Anda bisa melihat seluruh kota.

ベトナム語訳

Từ đài quan sát này, bạn có thể bao quát toàn bộ thành phố.

タガログ語訳

Mula sa puntong tanawin na ito, makikita mo ang buong lungsod.

このボタンはなに?
意味(1)

overlooking, a bird's-eye view

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★