最終更新日:2024/06/25
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

視聴

ひらがな
しちょう
名詞
日本語の意味
視覚と聴覚によって番組・映像・音声などを楽しんだり内容を確認したりすること。テレビや動画、配信などを見ること。
やさしい日本語の意味
てれびやどうがなどをみてきくこと
中国語(簡体字)の意味
观看与收听(如电视节目) / 收看收听 / 观看收听的行为
中国語(繁体字)の意味
觀看與收聽(節目、影片等) / 收看收聽 / 視聽(同時看與聽)
韓国語の意味
시청 / 방송·영상 등의 시청 및 청취
インドネシア語
menonton dan mendengarkan (tayangan TV/video) / kegiatan menikmati konten audiovisual
ベトナム語の意味
sự xem và nghe (chương trình TV, video) / việc theo dõi nội dung phát sóng/đa phương tiện / hoạt động thưởng thức bằng mắt và tai (xem–nghe)
タガログ語の意味
panonood at pakikinig / panonood ng TV
このボタンはなに?

He watches the news every night.

中国語(簡体字)の翻訳

他每晚观看新闻。

中国語(繁体字)の翻訳

他每晚都會收看新聞。

韓国語訳

그는 매일 밤 뉴스를 시청합니다.

インドネシア語訳

Dia menonton berita setiap malam.

ベトナム語訳

Anh ấy xem tin tức mỗi tối.

タガログ語訳

Pinapanood niya ang balita tuwing gabi.

このボタンはなに?
意味(1)

watching and listening, such as to TV

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★