最終更新日:2024/06/25
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

垂線

ひらがな
すいせん
名詞
日本語の意味
幾何学において、ある直線や平面に対して直角(90度)に交わる直線。 / 一般に、基準となる線や面から真っすぐ垂直に下ろした線。 / 座標平面上で、ある点から軸や直線に対して引かれる直角の線。
やさしい日本語の意味
ほかのせんにちょっかくにまじわるせん。
中国語(簡体字)の意味
与另一条直线成直角的直线 / 从一点向某条直线所引的垂直线
中国語(繁体字)の意味
與某線或平面成直角的直線 / 垂直於另一幾何元素的線 / 幾何:過一點所作的垂直線
韓国語の意味
한 직선에 수직인 직선 / 한 점에서 직선에 내린 수직선
インドネシア語
garis tegak lurus / garis yang tegak lurus pada garis atau bidang
ベトナム語の意味
đường vuông góc / đường thẳng vuông góc với đường hoặc mặt phẳng cho trước / đường hạ vuông góc từ một điểm xuống một đường
タガログ語の意味
perpendikular na linya / linyang tuwid na patayo sa isa pang linya
このボタンはなに?

Please find the intersection of this line and the perpendicular line.

中国語(簡体字)の翻訳

请找出这条直线与垂线的交点。

中国語(繁体字)の翻訳

請找出這條直線與垂線的交點。

韓国語訳

이 직선과 수직선의 교점을 구해 주세요.

インドネシア語訳

Tentukan titik potong garis ini dengan garis tegak lurusnya.

ベトナム語訳

Hãy tìm giao điểm của đường thẳng này và đường thẳng vuông góc.

タガログ語訳

Hanapin ang puntong pinagtagpuan ng guhit na ito at ng patayong guhit.

このボタンはなに?
意味(1)

(geometry) perpendicular line

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★