元となった辞書の項目
ラスク
ひらがな
らすく
名詞
日本語の意味
ラスク:パンを薄く切って二度焼きし、砂糖やバターなどを加えた焼き菓子。保存性が高く、軽い食感が特徴。
やさしい日本語の意味
うすくきったしょくぱんをもういちどやいてかりかりにしたあまいおかし
中国語(簡体字)の意味
面包干 / 二次烤制的酥脆面包片 / 甜味黄油烤面包片
中国語(繁体字)の意味
麵包乾 / 二次烘烤的脆麵包片 / 甜或鹹的麵包脆片
韓国語の意味
두 번 구워 바삭하게 만든 빵 조각 / 설탕·버터 등을 발라 구운 달콤한 빵 과자
インドネシア語
roti panggang kering / biskuit roti kering / roti kering renyah
ベトナム語の意味
bánh mì nướng giòn (nướng hai lần) / lát bánh mì khô giòn, thường phủ bơ đường
タガログ語の意味
malutong na tinapay na pinatuyo / tinapay na inihurno nang dalawang beses / hiwang tinapay na tuyo at malutong
意味(1)
rusk
( romanization )