元となった辞書の項目
俊英
ひらがな
しゅんえい
名詞
日本語の意味
優れた才能や知恵を持つ若者や人物を指す語。聡明でかつ能力の高い人。
やさしい日本語の意味
あたまがよく、仕事などがよくできる人
中国語(簡体字)の意味
俊才 / 杰出人才 / 聪慧能干的人
中国語(繁体字)の意味
賢能之士 / 卓越人才 / 俊傑
韓国語の意味
뛰어난 인재 / 현명하고 유능한 사람
インドネシア語
orang yang bijaksana dan cakap / orang yang cerdas dan berbakat / orang yang unggul dan piawai
ベトナム語の意味
người tài giỏi, thông tuệ / tuấn kiệt; anh tài / nhân tài trẻ xuất chúng
タガログ語の意味
matalino at mahusay na tao / taong may pambihirang talino at galing / marunong at may kakayahang tao
意味(1)
a wise and capable person
( canonical )
( romanization )
( hiragana )