元となった辞書の項目
発効
ひらがな
はっこう
名詞
日本語の意味
発効
やさしい日本語の意味
ほうりつや きめごとが つかえるように なること
中国語(簡体字)の意味
生效 / 开始产生法律效力
中国語(繁体字)の意味
生效 / 開始施行 / 正式生效
韓国語の意味
법률·조약 등이 효력을 갖게 됨 / 효력 발생 / 시행 개시
インドネシア語
mulai berlaku / berlaku efektif / pemberlakuan
ベトナム語の意味
sự có hiệu lực / sự bắt đầu có hiệu lực (của luật, hiệp định…) / việc chính thức có hiệu lực
タガログ語の意味
pagpasok sa bisa / pagkabisa / pag-iral (ng batas/kasunduan)
意味(1)
coming into effect, coming into force
( canonical )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )