最終更新日:2024/06/25
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

休耕

ひらがな
きゅうこう
名詞
日本語の意味
作物を作ることを休むこと / 田畑をしばらく耕作しないでおくこと
やさしい日本語の意味
たんぼやはたけを休ませるために、しばらく作物を作らないこと
中国語(簡体字)の意味
农田暂时停止耕作以恢复土壤肥力的做法或状态 / 休耕期(土地不种植作物的时期)
中国語(繁体字)の意味
土地暫停耕作以恢復地力的狀態或期間 / 讓耕地不栽作、休養生息的做法 / 田地規劃性留荒、不種的管理措施
韓国語の意味
경작을 중단하여 논밭을 일정 기간 쉬게 함 / 재배를 멈추고 토지를 놀리는 일 / 휴경 상태의 토지
インドネシア語
bera (lahan tidak ditanami sementara) / pengistirahatan lahan / pembiaran lahan bera
ベトナム語の意味
Sự nghỉ canh tác (để đất phục hồi) / Ruộng/đất bỏ hoang tạm thời / Giai đoạn để đất nghỉ, không gieo trồng
タガログ語の意味
pagpahinga ng lupa / pansamantalang hindi pagtatanim / bukid na nakatiwangwang
このボタンはなに?

We decided to let the field lie fallow this year.

中国語(簡体字)の翻訳

今年决定让那块田休耕。

中国語(繁体字)の翻訳

今年我決定讓那塊田休耕。

韓国語訳

올해는 그 밭을 휴경하기로 했습니다.

インドネシア語訳

Tahun ini kami memutuskan untuk tidak menggarap ladang itu.

ベトナム語訳

Năm nay chúng tôi quyết định để mảnh ruộng đó nghỉ canh.

タガログ語訳

Ngayong taon, napagpasyahan naming bakahin ang bukid na iyon.

このボタンはなに?
意味(1)

lying fallow

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★