元となった辞書の項目
洋書
ひらがな
ようしょ
名詞
日本語の意味
西洋で発行された書物 / 外国語(主に欧米の言語)で書かれた本
やさしい日本語の意味
せいようの ことばで かかれた ほん
中国語(簡体字)の意味
西文书籍 / 用西方语言写成的书
中国語(繁体字)の意味
西文書籍 / 以西方語言寫成的書
韓国語の意味
서양어로 된 책 / 서양서 / 서구권 언어로 된 서적
インドネシア語
buku berbahasa Barat / buku dalam bahasa Eropa / buku asing (bahasa Barat)
ベトナム語の意味
sách viết bằng các ngôn ngữ phương Tây (như Anh, Pháp, Đức) / sách ngoại văn Âu‑Mỹ
タガログ語の意味
mga aklat sa wikang Kanluranin / aklat sa Ingles at iba pang wikang Kanluranin
意味(1)
books in Western languages
( canonical )
( romanization )
( hiragana )