最終更新日:2024/06/24
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

火山岩

ひらがな
かざんがん
名詞
日本語の意味
火山活動により噴出したマグマが地表や地表近くで急速に冷え固まってできた岩石。玄武岩・安山岩・流紋岩など。
やさしい日本語の意味
火山から出たあついどろがひえてかたまってできたいわ
中国語(簡体字)の意味
由火山活动产生的岩石 / 由熔岩或火山碎屑固结形成的岩石
中国語(繁体字)の意味
由火山噴出物或熔岩冷卻凝固形成的岩石 / 火成岩的一類,於地表快速冷卻的熔岩所生成
韓国語の意味
화산 분출물(용암·화산재 등)이 급속히 냉각되어 굳은 암석 / 지표 또는 그 가까이에서 형성된 화성암의 한 종류
インドネシア語
batuan vulkanik / batuan beku ekstrusif / batuan yang terbentuk dari lava atau abu gunung berapi
ベトナム語の意味
đá núi lửa / đá phun trào / loại đá hình thành từ vật liệu núi lửa phun ra, nguội và rắn lại
タガログ語の意味
batong bulkan / batong nabuo mula sa lava o abo ng bulkan
このボタンはなに?

This area is rich in volcanic rock, making it an interesting place for geologists.

中国語(簡体字)の翻訳

该地区火山岩丰富,对地质学家来说是一个很有趣的地方。

中国語(繁体字)の翻訳

這個地區火山岩豐富,對地質學家來說是個有趣的地方。

韓国語訳

이 지역은 화산암이 풍부하여 지질학자들에게 흥미로운 장소입니다.

インドネシア語訳

Wilayah ini kaya akan batuan vulkanik dan merupakan tempat yang menarik bagi para ahli geologi.

ベトナム語訳

Khu vực này có nhiều đá núi lửa và là một nơi thú vị đối với các nhà địa chất.

タガログ語訳

Ang rehiyong ito ay mayaman sa mga batong bulkaniko at isang kawili-wiling lugar para sa mga heolohista.

このボタンはなに?
意味(1)

(geology) volcanic rock

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★