元となった辞書の項目
豆汁
ひらがな
とうじゅう / まめじる
名詞
日本語の意味
すりつぶした大豆を煮てこした汁。豆乳のこと。
やさしい日本語の意味
つぶしただいずのしる。とうふなどをつくるときに使う。
中国語(簡体字)の意味
磨碎黄豆后榨取的汁液 / 制作豆腐等豆制品的原料液 / 豆浆(尤指未调味的生豆浆)
中国語(繁体字)の意味
以黃豆研磨所得的汁液(豆漿) / 用於製作豆腐、豆花等的原料液
韓国語の意味
두유 / 갈아 만든 콩물 / 콩즙
インドネシア語
sari kedelai (cairan dari kedelai giling) / susu kedelai untuk pembuatan tahu
ベトナム語の意味
nước đậu nành xay (dùng để làm đậu phụ) / dịch đậu nành / sữa đậu nành thô dùng trong chế biến
タガログ語の意味
gatas ng soya / katas ng giniling na soya / katas ng soya para sa paggawa ng tokwa
意味(1)
ground soybean juice, used for making tofu etc.
( romanization )
( hiragana )