元となった辞書の項目
ひとけ
漢字
人気
名詞
日本語の意味
人気:人の存在
やさしい日本語の意味
ひとがいるようす。ひとがいるとわかるけはい。
中国語(簡体字)の意味
人迹 / 人烟 / 人的踪迹
中国語(繁体字)の意味
人跡 / 人煙 / 人的氣息
韓国語の意味
인기척 / 사람의 기척 / 사람이 있어 보이는 기미
インドネシア語
kehadiran orang / tanda-tanda ada orang / suasana berpenghuni
ベトナム語の意味
dấu hiệu có người / bóng dáng người / sự hiện diện của con người
タガログ語の意味
presensya ng mga tao / senyales na may tao / bakás ng tao
意味(1)
人気: presence of people
( romanization )