最終更新日:2024/06/24
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

贛語

ひらがな
かんご
固有名詞
異表記 別形
日本語の意味
中国江西省を中心に話される漢語の一方言。「カン語」「ガン語」とも呼ばれる。
やさしい日本語の意味
中国の言葉のひとつ。主に中国の南の地方で話される中国語の一種。
中国語(簡体字)の意味
汉语方言之一,主要通行于江西及其毗邻地区 / “赣语”的繁体写法
中国語(繁体字)の意味
漢語的一種方言,通行於江西及鄰近地區。 / 江西話;贛方言。
韓国語の意味
‘간어’를 가리키는 다른 표기 / 중국 장시성 일대에서 쓰이는 중국어 방언(간어)
インドネシア語
ejaan alternatif dari "bahasa Gan" / bahasa Tionghoa Gan (ragam Sinitik)
ベトナム語の意味
Cách viết khác của “tiếng Cám” (Gan Chinese). / Tên gọi khác của phương ngữ Hán Cám ở tỉnh Giang Tây.
タガログ語の意味
ibang baybay ng “wikang Gan” / wikang Gan; sangay ng wikang Tsino
このボタンはなに?

He can speak Gan Chinese.

中国語(簡体字)の翻訳

他会说赣语。

中国語(繁体字)の翻訳

他會說贛語。

韓国語訳

그는 간어를 말할 수 있습니다.

インドネシア語訳

Dia bisa berbicara bahasa Gan.

ベトナム語訳

Anh ấy có thể nói tiếng Gan.

タガログ語訳

Marunong siyang magsalita ng wikang Gan.

このボタンはなに?
意味(1)

Alternative spelling of カン語 (“Gan Chinese”)

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★