最終更新日:2024/06/24
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

弾道学

ひらがな
だんどうがく
名詞
日本語の意味
弾道学
やさしい日本語の意味
たまややなどがとぶみちやはやさをしらべるべんきょう。
中国語(簡体字)の意味
研究弹丸、导弹等飞行轨迹的学科 / 研究弹道与弹丸运动的物理学分支
中国語(繁体字)の意味
研究射彈運動與軌跡的學科 / 研究子彈、砲彈、飛彈等彈體運動的物理學分支 / 彈道理論與應用之科學
韓国語の意味
탄환·포탄·미사일 등의 비행 궤도와 운동을 연구하는 학문 / 발사체의 궤적을 다루는 물리학 분야
ベトナム語の意味
Ngành khoa học nghiên cứu quỹ đạo và chuyển động của đạn, tên lửa, vật thể phóng. / Môn đạn đạo trong vật lý: phân tích lực tác dụng và đường bay của vật thể bắn. / Kỹ thuật tính toán đường đạn, tầm bắn và độ chính xác.
タガログ語の意味
balistika / agham ng landas at paggalaw ng mga proyektil (bala, misil)
このボタンはなに?

He is studying ballistics as a part of physics.

中国語(簡体字)の翻訳

他作为物理学的一部分学习弹道学。

中国語(繁体字)の翻訳

他把彈道學作為物理學的一部分來學習。

韓国語訳

그는 물리학의 일부로서 탄도학을 배우고 있습니다.

ベトナム語訳

Anh ấy đang học đạn đạo như một phần của ngành Vật lý.

タガログ語訳

Nag-aaral siya ng balistika bilang bahagi ng pisika.

このボタンはなに?
意味(1)

(physics) ballistics

canonical

romanization

romanization

kyūjitai

hiragana historical

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★