最終更新日:2024/06/24
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

力學

ひらがな
りきがく
漢字
力学
固有名詞
活用形 旧字体
日本語の意味
Kyūjitai form of 力学 (“mechanics”)
やさしい日本語の意味
むかしの かんじで かく りきがく のこと。ものの うごきや ちからを しらべる がくもん。
中国語(簡体字)の意味
日文旧字形的“力学”。 / 研究力与运动的物理学分支。
中国語(繁体字)の意味
研究物體受力與運動的物理學分支 / 工程與物理中關於力、平衡與變形的學科
韓国語の意味
일본어 ‘역학’의 구자체 표기 / 역학(힘과 운동을 다루는 물리학의 한 분야)
インドネシア語
bentuk kyūjitai dari 力学 / mekanika (cabang fisika tentang gerak dan gaya)
ベトナム語の意味
cơ học (ngành vật lý nghiên cứu chuyển động, lực và cân bằng) / dạng chữ Kyūjitai của 力学 trong tiếng Nhật
タガログ語の意味
Kyūjitai na anyo ng 力学, ang “mekanika” sa pisika. / Tradisyonal na sulat ng salitang Hapones na “mekanika”.
このボタンはなに?

He is an expert in mechanics.

中国語(簡体字)の翻訳

他是力学专家。

中国語(繁体字)の翻訳

他是力學的專家。

韓国語訳

그는 역학 전문가입니다.

インドネシア語訳

Dia ahli dalam mekanika.

ベトナム語訳

Anh ấy là chuyên gia về cơ học.

タガログ語訳

Dalubhasa siya sa mekanika.

このボタンはなに?
意味(1)

Kyūjitai form of 力学 (“mechanics”)

canonical

romanization

shinjitai

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★