元となった辞書の項目
低体温症
ひらがな
ていたいおんしょう
名詞
日本語の意味
体温が異常に低下した状態、またはその症状・病態を指す医学用語。
やさしい日本語の意味
さむさなどで、からだのあたたかさがさがりすぎるびょうき。とてもあぶない。
中国語(簡体字)の意味
身体核心体温异常下降的状态 / 因寒冷等导致体温过低的医学症状 / 体温低于正常范围并可能危及生命的状况
中国語(繁体字)の意味
體溫低於正常範圍的病症 / 因受寒或其他因素導致體溫下降的狀態 / 體溫過低引發生理功能受損的危急情況
韓国語の意味
저체온증 / 체온이 비정상적으로 낮아지는 상태 / 체온 저하로 인한 의학적 응급상태
インドネシア語
hipotermia / kondisi saat suhu tubuh turun di bawah normal / penurunan suhu tubuh yang berbahaya
ベトナム語の意味
hạ thân nhiệt / tình trạng thân nhiệt giảm xuống dưới mức bình thường / chứng thân nhiệt thấp nguy hiểm do lạnh
タガログ語の意味
abnormal na labis na pagbaba ng temperatura ng katawan / kondisyong dulot ng matinding lamig kung saan mapanganib na bumababa ang init ng katawan / mababang temperatura ng katawan na nagdudulot ng panganib
意味(1)
hypothermia
( canonical )
( romanization )
( hiragana )