最終更新日:2024/06/24
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

山東

ひらがな
さんとう
固有名詞
異表記 別形
日本語の意味
中国の省の一つである山東省を指す地名。黄海と渤海に面し、省都は済南市。 / 中国の山の東側の地域を指す歴史的な呼称。
やさしい日本語の意味
ちゅうごくのひがしにあるちいきのなまえ
中国語(簡体字)の意味
中国的山东省 / “山东”的繁体写法
中国語(繁体字)の意味
中國山東省
韓国語の意味
중국의 산둥성 / 일본어에서 중국 산둥성을 가리키는 지명 표기
インドネシア語
Shandong, provinsi di Tiongkok / Bentuk alternatif (Jepang) untuk Shandong (Santō)
ベトナム語の意味
Sơn Đông, tỉnh của Trung Quốc. / Dạng viết thay thế trong tiếng Nhật cho tên Sơn Đông.
タガログ語の意味
Shandong; lalawigan sa Tsina / Santō; alternatibong anyo ng Shandong
このボタンはなに?

Santō is located in the eastern part of China.

中国語(簡体字)の翻訳

山东位于中国东部。

中国語(繁体字)の翻訳

山東位於中國東部。

韓国語訳

산둥은 중국 동부에 위치해 있습니다.

インドネシア語訳

Shandong terletak di timur Tiongkok.

ベトナム語訳

Sơn Đông nằm ở phía đông của Trung Quốc.

タガログ語訳

Ang Shandong ay matatagpuan sa silangang bahagi ng Tsina.

このボタンはなに?
意味(1)

Alternative form of 山東 (Santō, “Shandong (a province of China)”)

romanization

error-unknown-tag

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★