元となった辞書の項目
きゅうり
漢字
窮理
動詞
日本語の意味
窮理 / 究理
やさしい日本語の意味
ものごとのしくみやわけをふかくしらべて、はっきりさせる
中国語(簡体字)の意味
穷究道理 / 探究事物规律 / 研究自然法则
中国語(繁体字)の意味
探究事理 / 窮究原理 / 研究自然法則
韓国語の意味
이치나 원리를 깊이 따져 연구하다 / 해결책이나 방법을 찾으려고 곰곰이 생각하다 / 사물의 도리를 자세히 캐어 밝히다
ベトナム語の意味
nghiên cứu nguyên lý / khảo cứu lẽ tự nhiên / nghiên cứu vật lý (cách gọi cổ)
タガログ語の意味
mag-aral ng pisika / sumaliksik sa mga prinsipyo ng mga bagay / usisain ang mga batas ng kalikasan
意味(1)
窮理, 究理:
( canonical )
( romanization )
( stem )
( past )