最終更新日:2025/09/24
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

トラック

ひらがな
とらっく
名詞
日本語の意味
大型トラック(英国)、トラック(米国)(車両)
やさしい日本語の意味
ものをたくさんのせてはこぶためのおおきなくるま
中国語(簡体字)の意味
卡车 / 货车 / 载货汽车
中国語(繁体字)の意味
卡車 / 貨車 / 載重汽車
韓国語の意味
화물차 / 트럭 / 대형 화물자동차
インドネシア語
truk / kendaraan pengangkut barang / mobil barang
ベトナム語の意味
xe tải / xe chở hàng / xe vận tải
タガログ語の意味
trak / malaking sasakyang pangkarga
このボタンはなに?

In the morning, a truck brought fresh fish to the market, so the shop immediately began displaying the products.

中国語(簡体字)の翻訳

早上,卡车把新鲜的鱼运到市场,所以店里很快就开始摆上商品。

中国語(繁体字)の翻訳

早上,卡車把新鮮的魚運到市場,店家立刻開始陳列商品。

韓国語訳

아침에 트럭이 시장에 신선한 생선을 가져오자 가게는 곧바로 상품을 진열하기 시작했다.

インドネシア語訳

Di pagi hari, sebuah truk mengantar ikan segar ke pasar, sehingga toko segera mulai menata dagangannya.

ベトナム語訳

Sáng sớm, một chiếc xe tải chở cá tươi đến chợ nên cửa hàng đã ngay lập tức bắt đầu bày bán hàng.

タガログ語訳

Noong umaga, nagdala ang trak ng sariwang isda sa palengke, kaya agad na inilagay ng tindahan ang mga paninda.

このボタンはなに?
意味(1)

lorry (UK), truck (US) (vehicle)

romanization

romanization

historical katakana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★