元となった辞書の項目
音響音声学
ひらがな
おんきょうおんせいがく
名詞
日本語の意味
音声の物理的な性質や伝播に関する音声学の一分野。音の周波数、強さ、時間的変化、スペクトル構造などを分析し、人間の発話がどのような音響的特徴を持つかを研究する学問。
やさしい日本語の意味
ことばのおとがどのようにできてひびくかをしらべるべんきょう
中国語(簡体字)の意味
声学语音学 / 从声学角度研究语音的语音学分支
中国語(繁体字)の意味
研究語音的聲學性質的學科 / 分析語音聲波的物理特性與傳播 / 以聲學方法探討語音訊號的分支
韓国語の意味
음성의 음향적(물리적) 특성을 연구하는 음성학의 분야 / 말소리를 음파·주파수·강도 등 물리적 측면에서 분석하는 학문
インドネシア語
fonetik akustik / cabang fonetik yang mengkaji sifat akustik bunyi ujaran
ベトナム語の意味
Ngành ngữ âm học nghiên cứu đặc tính âm học của tiếng nói / Phân tích tín hiệu âm thanh lời nói bằng phương pháp âm học
タガログ語の意味
sangay ng ponetika na nag-aaral ng akustikong katangian ng mga tunog ng pananalita / pag-aaral ng mga alon ng tunog ng pagsasalita (dalas, tindi, tagal)
意味(1)
(phonetics) acoustic phonetics
( canonical )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )