元となった辞書の項目
作詞家
ひらがな
さくしか
名詞
日本語の意味
歌詞を作る人 / 楽曲の言葉の部分を考え出す専門家 / 詩的な表現で歌の内容を構成する職業の人
やさしい日本語の意味
しごとでうたのことばをかんがえてかくひと
中国語(簡体字)の意味
作词人 / 歌词作者 / 为歌曲撰写歌词的人
中国語(繁体字)の意味
作詞者 / 歌詞作者 / 作詞人
韓国語の意味
작사가 / 노랫말을 쓰는 사람
ベトナム語の意味
nhà viết lời bài hát / người viết ca từ / tác giả lời ca khúc
タガログ語の意味
tagasulat ng liriko ng kanta / sumusulat ng mga titik ng awitin / manunulat ng liriko
意味(1)
lyricist
( canonical )
( romanization )
( counter )
( hiragana )