最終更新日:2025/09/24
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

表現

ひらがな
ひょうげん
名詞
日本語の意味
表現(言葉、表情、態度など) / 表現(芸術、演劇、音楽など) / パフォーマンス(俳優、演奏者など)
やさしい日本語の意味
ことばやかおやしぐさで、きもちやかんがえをあらわすこと。えやおんがくやえんげきでみせること。
中国語(簡体字)の意味
用言语、表情、态度等传达意义的方式或结果 / 艺术、戏剧、音乐对事物的呈现与再现 / 演员、选手等在活动中的发挥情况
中国語(繁体字)の意味
以言語、表情、態度等作出的表達 / 藝術、戲劇、音樂等的呈現或描繪 / 演員、選手等的演出與成績
韓国語の意味
말·표정·태도 등으로 감정이나 생각을 드러냄 / 예술에서의 재현·형상화 / 배우·연주자 등의 연기·연주에서의 표현
ベトナム語の意味
sự biểu đạt; cách diễn đạt (lời nói, nét mặt, thái độ) / sự thể hiện trong nghệ thuật, sân khấu, âm nhạc / diễn xuất; màn trình diễn (của diễn viên, người chơi)
タガログ語の意味
pagpapahayag / paglalarawan / pagganap
このボタンはなに?

This painting is an expression (through words, facial expressions, or attitude) of the artist's strong emotions.

中国語(簡体字)の翻訳

这幅画是作者强烈情感的表达。

中国語(繁体字)の翻訳

這幅畫是作者強烈情感的表現。

韓国語訳

이 그림은 작가의 강한 감정을 표현한 것이다.

ベトナム語訳

Bức tranh này là sự thể hiện cảm xúc mãnh liệt của tác giả.

タガログ語訳

Ang larawang ito ay pagpapahayag ng malakas na damdamin ng may-akda.

このボタンはなに?
意味(1)

representation (of art, play, music)

意味(2)

performance (of actor, player, ...)

意味(3)

expression (by words, facial, attitude)

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★