最終更新日:2025/09/22
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

賛美

ひらがな
さんび
名詞
日本語の意味
賞賛 / 賛美の歌 (賛美歌を参照)
やさしい日本語の意味
よいところをほめたたえること。神や仏をたたえるうたのこともいう。
中国語(簡体字)の意味
赞扬;称颂 / 赞美诗;赞歌
中国語(繁体字)の意味
讚美;稱讚 / 讚美詩
韓国語の意味
찬미 / 찬양 / 찬송
ベトナム語の意味
sự ca ngợi; tán dương / tụng ca (trong tôn giáo) / bài ca ngợi; bài hát ngợi khen
タガログ語の意味
papuri / pagpupuri / awit ng papuri
このボタンはなに?

Unconditional praise of his work can inhibit critical thinking and risks reducing the value of art to a one-sided perspective.

中国語(簡体字)の翻訳

对他作品的无条件赞美,会阻碍批判性思维,使人片面地看待艺术的价值。

中国語(繁体字)の翻訳

對他作品的無條件讚美會阻礙批判性思考,並可能使人以片面的方式看待藝術的價值。

韓国語訳

그의 작품에 대한 무조건적인 찬양은 비판적 사고를 저해하고 예술의 가치를 일면적으로만 보게 할 위험이 있다.

ベトナム語訳

Sự tán dương vô điều kiện dành cho các tác phẩm của anh ấy có nguy cơ làm cản trở tư duy phản biện và khiến giá trị nghệ thuật bị nhìn nhận một chiều.

タガログ語訳

Ang walang kundisyong papuri sa kanyang mga likha ay maaaring makahadlang sa kritikal na pag-iisip at may panganib na magdulot ng isang panig lamang na pagtingin sa halaga ng sining.

このボタンはなに?
意味(1)

praise

意味(2)

song of praise (see 賛美歌)

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★