最終更新日:2024/06/24
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

音読み
シン
訓読み
はた
文字
人名用漢字 漢字表記
日本語の意味
秦王朝
やさしい日本語の意味
ちゅうごくのむかしの国のなまえをしめすかんじ。
中国語(簡体字)の意味
秦朝 / 秦国 / 姓氏
中国語(繁体字)の意味
中國古代朝代名,秦朝 / 戰國時期的秦國 / 中文姓氏之一
韓国語の意味
진나라(중국 최초의 통일 왕조) / 전국시대의 진(秦) 국가 / 중국 성씨 ‘진’
インドネシア語
Dinasti Qin / Negara Qin (Tiongkok kuno)
ベトナム語の意味
Nhà Tần (triều đại Trung Quốc) / nước Tần (thời Chiến Quốc) / họ Tần (họ người Hoa)
タガログ語の意味
Dinastiyang Qin / Sinaunang estadong Qin sa Tsina
このボタンはなに?

The era of Qin was a very important period in Chinese history.

中国語(簡体字)の翻訳

秦朝时期在中国历史上是非常重要的时期。

中国語(繁体字)の翻訳

秦朝時期在中國歷史上是非常重要的時期。

韓国語訳

진나라 시대는 중국 역사에서 매우 중요한 시기였습니다.

インドネシア語訳

Zaman Qin adalah periode yang sangat penting dalam sejarah Tiongkok.

ベトナム語訳

Thời nhà Tần là một giai đoạn rất quan trọng trong lịch sử Trung Quốc.

タガログ語訳

Ang panahon ng Dinastiyang Qin ay isang napakahalagang yugto sa kasaysayan ng Tsina.

このボタンはなに?
意味(1)

Qin dynasty

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★