最終更新日:2024/06/24
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

音読み
なし
訓読み
ささら
文字
表外 漢字表記 まれ
日本語の意味
竹で作った料理用の小さなかき混ぜ器・泡立て器。茶道の茶筅など。
やさしい日本語の意味
たけのほそいぼうをまとめたそうじのどうぐをあらわすかんじ
中国語(簡体字)の意味
竹制搅拌刷 / 茶筅(用于茶道打泡的竹刷)
中国語(繁体字)の意味
竹製刷具;竹束刷子 / 用於刷洗器物或去除魚鱗的竹製工具
韓国語の意味
대나무로 만든 솔 / 대나무 막대를 묶어 소리 내는 전통 타악기 / 대나무 솔로 설거지·청소에 쓰는 도구
インドネシア語
pengocok bambu / sikat bambu / alat pembersih dari bambu
ベトナム語の意味
chổi tre nhỏ dùng để cọ rửa / dụng cụ bằng tre để cạo vảy cá / nhạc cụ gõ truyền thống bằng các thanh tre (sasara)
タガログ語の意味
panghalo o pampalo na gawa sa kawayan / pangkuskos na kawayan / instrumentong pang-ingay na kawayan
このボタンはなに?

I use a bamboo whisk to froth matcha.

中国語(簡体字)の翻訳

我用茶筅打发抹茶。

中国語(繁体字)の翻訳

我用茶筅打出抹茶的泡沫。

韓国語訳

저는 말차를 거품 내기 위해 차선을 사용합니다.

インドネシア語訳

Saya menggunakan chasen untuk mengocok matcha.

ベトナム語訳

Tôi dùng chasen để đánh bọt matcha.

タガログ語訳

Gumagamit ako ng chasen para batihin ang matcha.

このボタンはなに?
意味(1)

bamboo whisk

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★