元となった辞書の項目
敦
ひらがな
とん
名詞
日本語の意味
うやうやしい、あつい心がこもっているさま / 人の姓名に用いる漢字
やさしい日本語の意味
ふるいちゅうごくでふたのあるたべものをいれるうつわのなまえ
中国語(簡体字)の意味
古代盛食的器皿 / 青铜礼器的一种(有盖的食器)
中国語(繁体字)の意味
古代盛食的器皿 / 圓形有蓋的青銅食器 / 供祭祀用的食物容器
韓国語の意味
고대 중국의 음식·곡식을 담는 청동 제기 / 뚜껑이 있는 원통형 그릇
インドネシア語
bejana ritual kuno Tiongkok (dui) / wadah perunggu bertutup untuk menyimpan makanan
ベトナム語の意味
khí cụ đồng cổ kiểu “dui”, đựng thức ăn, hai nửa bát lồng vào nhau / đồ đựng tròn có nắp, dùng trong nghi lễ cổ đại
タガログ語の意味
sisidlang bronse na ritwal sa Sinaunang Tsina / bilog na lalagyan ng pagkain na may takip (sinaunang sisidlan)
意味(1)
dui (vessel)
( romanization )
( hiragana )