最終更新日:2024/06/23
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

音読み
チャク
訓読み
よつぎ
文字
漢字表記
日本語の意味
正妻
やさしい日本語の意味
けっこんで、きまりのとおりのつまをあらわす字。
中国語(簡体字)の意味
正妻;嫡妻 / 嫡出(合法妻子所生) / 嫡系;正宗的
中国語(繁体字)の意味
正妻;元配 / 正室所生的;嫡出 / 嫡系;正統血脈
韓国語の意味
정실의 / 적통의
インドネシア語
istri sah / sah; lahir dari istri utama / garis keturunan utama
ベトナム語の意味
chính thất (vợ hợp pháp) / con chính thất (con hợp pháp) / chính thống; dòng chính
タガログ語の意味
asawang lehitimo / pangunahing asawa / lehitimong anak/tagapagmana
このボタンはなに?

He married a legitimate wife and built a happy family.

中国語(簡体字)の翻訳

他与正室结婚,建立了一个幸福的家庭。

中国語(繁体字)の翻訳

他娶了嫡妻,建立了一個幸福的家庭。

韓国語訳

그는 정실과 결혼하여 행복한 가정을 이루었다.

インドネシア語訳

Dia menikahi seorang istri sah dan membangun keluarga yang bahagia.

ベトナム語訳

Anh ấy kết hôn với người vợ hợp pháp và xây dựng một gia đình hạnh phúc.

タガログ語訳

Nagpakasal siya sa kanyang lehitimong asawa at nagtayo ng isang masayang tahanan.

このボタンはなに?
意味(1)

legitimate wife

common

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★