最終更新日:2024/06/23
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

音読み
トウ
訓読み
から / もろこし
文字
漢字表記
日本語の意味
唐代 / 中国、中国人、シナ人 / 外国の / 根拠のない、偽物の / 突然の
やさしい日本語の意味
むかしの中国のこくめい。中国やよそのくにのもの、きゅうにのいみでつかうもじ。
中国語(簡体字)の意味
唐朝;中国的、中华的 / 外国的、异国的 / 唐突的、突然的;无根据的、虚假的
中国語(繁体字)の意味
唐朝;(泛指)中國、華(舊稱) / 外來的、異國的(多指中國或中國風) / 突然、冒失(如「唐突」);荒唐、無稽
韓国語の意味
당나라; 중국, 중국의 / 이국의, 외래의 / 근거 없는, 엉터리인; 갑작스러운
インドネシア語
Dinasti Tang / Tiongkok; bergaya Tionghoa; asing / mendadak; tiba-tiba
ベトナム語の意味
Nhà Đường (triều đại Trung Quốc) / Trung Quốc, thuộc Trung Hoa; ngoại quốc (cổ) / Đột ngột, đường đột; hoang đường, vô căn cứ
タガログ語の意味
Dinastiyang Tang / Tsina; Intsik; Sino- / dayuhan
このボタンはなに?

The Tang era is also said to be the golden age of China.

中国語(簡体字)の翻訳

唐代被称为中国的黄金时代。

中国語(繁体字)の翻訳

唐代被稱為中國的黃金時代。

韓国語訳

당나라 시대는 중국의 황금기라고도 불립니다.

インドネシア語訳

Zaman Dinasti Tang sering disebut sebagai zaman keemasan Tiongkok.

ベトナム語訳

Thời nhà Đường còn được gọi là thời kỳ vàng son của Trung Quốc.

タガログ語訳

Sinasabing ang Dinastiyang Tang ay ang ginintuang panahon ng Tsina.

このボタンはなに?
意味(1)

Tang dynasty

意味(2)

China, Chinese, Sino-

意味(3)

foreign

意味(4)

baseless, bogus

意味(5)

abrupt, sudden

common

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★