元となった例文
He is studying the history of the conquest of barbarians.
中国語(簡体字)の翻訳
他正在研究征蕃的历史。
中国語(繁体字)の翻訳
他正在研究征蕃的歷史。
韓国語訳
그는 정번의 역사에 대해 연구하고 있습니다.
ベトナム語訳
Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử các cuộc chinh phục các bộ tộc ngoại bang.
タガログ語訳
Nagsasaliksik siya tungkol sa kasaysayan ng pananakop sa mga dayuhan.