元となった例文
He quietly accepted her criticism.
中国語(簡体字)の翻訳
他默默地承受了她的批评。
中国語(繁体字)の翻訳
他靜靜地接受了她的批評。
韓国語訳
그는 그녀의 비판을 조용히 받아들였다.
インドネシア語訳
Dia menerima kritiknya dengan tenang.
ベトナム語訳
Anh ấy lặng lẽ chịu đựng những lời chỉ trích của cô ấy.
タガログ語訳
Tahimik niyang tinanggap ang kanyang pagpuna.