元となった例文
After the castle fell to the enemy, he had no choice but to flee.
中国語(簡体字)の翻訳
城被敌人攻陷后,他只能逃走。
中国語(繁体字)の翻訳
城池被敵人攻陷後,他只能逃走。
韓国語訳
적에게 성이 함락된 후 그는 도망칠 수밖에 없었다.
ベトナム語訳
Sau khi thành bị địch chiếm, anh ta chỉ còn cách chạy trốn.
タガログ語訳
Matapos bumagsak ang kastilyo sa mga kaaway, wala siyang nagawa kundi tumakas.