元となった例文
His unusual idea led our project to success.
中国語(簡体字)の翻訳
他那与众不同的想法使我们的项目取得了成功。
中国語(繁体字)の翻訳
他那與眾不同的點子使我們的專案獲得成功。
韓国語訳
그의 이색적인 아이디어는 우리 프로젝트를 성공으로 이끌었다.
ベトナム語訳
Ý tưởng độc đáo của anh ấy đã đưa dự án của chúng tôi đến thành công.
タガログ語訳
Ang kanyang kakaibang ideya ang nagdala ng tagumpay sa aming proyekto.