元となった例文
As a single father, he is doing his best to raise his child.
中国語(簡体字)の翻訳
他作为单亲父亲,全力以赴地抚养孩子。
中国語(繁体字)の翻訳
他作為單親父親,正全力以赴地撫養孩子。
韓国語訳
그는 싱글파더로서 자녀 양육에 전념하고 있다.
ベトナム語訳
Là một ông bố đơn thân, anh ấy đang nỗ lực hết mình để nuôi dạy con.
タガログ語訳
Bilang mag-isang ama, buong puso siyang nagsusumikap sa pagpapalaki ng kanyang mga anak.