元となった例文
His nihilistic way of thinking makes people feel uneasy.
中国語(簡体字)の翻訳
他那种虚无主义的想法让人们感到不安。
中国語(繁体字)の翻訳
他那種虛無主義的想法讓人感到不安。
韓国語訳
그의 허무주의적 사고방식은 사람들에게 불안감을 줍니다.
ベトナム語訳
Cách suy nghĩ hư vô của anh ấy khiến mọi người cảm thấy bất an.
タガログ語訳
Ang kanyang nihilistikong pag-iisip ay nagpaparamdam ng pagkabalisa sa mga tao.