元となった例文
On cold days, I wear a hanten to keep warm.
中国語(簡体字)の翻訳
在寒冷的日子里,我会穿上半纏来取暖。
中国語(繁体字)の翻訳
在寒冷的日子裡,我會穿半纏取暖。
韓国語訳
추운 날에는 한텐을 입어 몸을 녹입니다.
ベトナム語訳
Vào những ngày lạnh, tôi mặc một chiếc hanten để giữ ấm.
タガログ語訳
Sa mga malamig na araw, nagsusuot ako ng hanten para magpainit.