元となった例文
She is learning how to use a 体言 (taigen), a noun modifier.
中国語(簡体字)の翻訳
她正在学习连体修饰语的用法。
中国語(繁体字)の翻訳
她正在學習連體修飾語的用法。
韓国語訳
그녀는 관형어의 사용법을 배우고 있습니다.
ベトナム語訳
Cô ấy đang học cách sử dụng các cụm từ bổ nghĩa cho danh từ.
タガログ語訳
Siya ay nag-aaral kung paano gumamit ng mga panuring sa pangngalan.