元となった例文
His job is to inspect the tickets of all passengers on the train.
中国語(簡体字)の翻訳
检查列车上所有乘客的车票是他的工作。
中国語(繁体字)の翻訳
他的工作是檢查列車上所有乘客的車票。
韓国語訳
열차에 탄 모든 승객의 승차권을 검표하는 것이 그의 일입니다.
ベトナム語訳
Công việc của anh ấy là kiểm tra vé của tất cả hành khách trên tàu.
タガログ語訳
Trabaho niya ang pagsuri sa mga tiket ng lahat ng pasahero sa tren.