元となった例文
He can't agree at all with the opinions of the 'Busayo'.
中国語(簡体字)の翻訳
他完全不同意“ブサヨ”的观点。
中国語(繁体字)の翻訳
他完全無法同意被稱為「ブサヨ」的人的意見。
韓国語訳
그는 부사요의 의견에는 전혀 동의할 수 없다.
ベトナム語訳
Anh ấy hoàn toàn không đồng ý với ý kiến của ブサヨ.
タガログ語訳
Talagang hindi siya sumasang-ayon sa opinyon ng mga 'busa-yo'.