元となった例文
He made a three-point shot at the end of the game.
中国語(簡体字)の翻訳
他在比赛结束时投中了三分球。
中国語(繁体字)の翻訳
他在比賽結束時投進了三分球。
韓国語訳
그는 경기 마지막에 3점슛을 성공시켰다.
ベトナム語訳
Anh ấy đã ghi một cú ném ba điểm vào cuối trận.
タガログ語訳
Nakapuntos siya ng tira na nagkakahalaga ng tatlong puntos sa katapusan ng laro.